Thứ Hai, 29 tháng 10, 2018

Công thức thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh


Tính từ ghép là sự kết hợp giữa nhiều từ tạo thành một tính từ. Tuy nhiên, một từ có thể kết hợp với nhiều từ loại khác nhau để tạo thành một tính từ. Cụ thể như thế nào mời các bạn cùng khám phá nhé!

Công thức thành lập tính từ ghép trong tiếng Anh

 Công thức 1: Noun + Adjective

(Danh từ + Tính từ)
mile-wide: rộng một dặm.
lightning-fast: nhanh như chớp.
snow-white: trắng như tuyết
duty-free: miễn thuế hải quan
rock-hard: cứng như đá
home-sick: nhớ nhà
sea-sick: say sóng
air-sick: say máy bay
water-proof: không thấm nước
air-tight: kín gió, kín hơi
praise-worthy: đáng khen
trust-worthy: đáng tin cậy
world-famous: nổi tiếng thế giới
world-wide: trên toàn thế giới
accident-prone: dễ bị tai nạn
brand-new: nhãn hiệu mới
knee-deep: sâu đến tận đầu gối
top-most: cao nhất

Công thức 2: Number + Singular Count Noun

(Số + Danh từ đếm được số ít)
a four-bedroom house: một căn nhà có bốn buồng ngủ
an eighteen-year-old girl: một cô gái mười tám tuổi

Công thức 3: Noun + Noun-ed

(Danh từ + danh từ + ed)
heart-shaped: hình trái tim
olive-skinned: có làn da màu olive, da nâu
lion-hearted: có trái tim sư tử, can đảm

Công thức 4: Adverb + past participle


(Trạng từ + quá khứ phân từ)
well-educated: được giáo dục tốt
well-dressed: ăn mặc đẹp
well-built: có vóc dáng to khoẻ, to con
newly-born: mới sinh
well-behaved: ngoan ngoãn
ill-advised: lời khuyên không tốt, xúi bậy ý
well-known: nổi tiếng
so-called: được gọi là, xem như là

Công thức 5: Preposition + Noun

(Giới từ + Danh từ)
overseas: ở hải ngoại


Công thức 6: Adj + -ing participle

(Tính từ + phân từ -ing)
longest-serving: làm việc lâu nhất
easy-going: dễ tính
peace-keeping: gìn giữ hòa bình
long-lasting: lâu dài
good-looking: đẹp trai, dễ nhìn
far-reaching: tiến xa
sweet-smelling: mùi ngọt
strange-sounding: nghe lạ
souring-tasting: vị chua
close-fitting: bó sát

Công thức 7: Noun + -ing participle

(Danh từ + phân từ -ing)
money-making: hái ra tiền
hair-raising: dựng tóc gáy
nerve-wracking: căng thẳng thần kinh
heart-breaking: cảm động
top-ranking: xếp hàng đầu
record-breaking: phá kỉ lục
face-saving: gỡ thể diện

Công thức 8: Adj + Noun + ed

(Tính từ + Danh từ + ed)

grey-haired: tóc hoa râm, tuổi già
one-eyed: một mắt, chột
strong-minded: cứng cỏi, kiên quyết
slow-witted: chậm hiểu
low-spirited: chán nản
good-tempered: thuần hậu
kind-hearted: tốt bụng
right-angled: vuông góc

Công thức 9: Adj – Noun

(Tính từ + Danh từ)
deep-sea: dưới biển sâu
full-length: toàn thân
red-carpet: thảm đỏ, long trọng
all-star: toàn là ngôi sao
half-price: hạ nửa giá
long-range: tầm xa
second-hand: cũ, đã dùng qua
present-day: hiện đại
Công thức 10: Noun + PP

(Danh từ + quá khứ phân từ)

wind-blown: gió thổi
silver-plated mạ bạc
home-made: tự sản xuất
tongue-tied: líu lưỡi, làm thinh
mass-produced: đại trà, hàng loạt
air-conditioned: có máy lạnh
panic-striken: hoảng sợ

Bên cạnh đó còn có một số trường hợp tính từ ghép đặc biệt như sau:

run-down: kiệt sức
cast-off: bị vứt bỏ
stuck-up: tự phụ, kiêu kì
burnt-up: bị cháy rụi
worn-out: mòn, kiệt sức
hard-up: cạn tiền
audio-visual: thính thị
so-so: không tốt lắm
all-out: hết sức
well-off: khá giả
cross-country: băng đồng, việt dã
off-beat: khác thường
dead-ahead: thẳng phía trước
hit and miss: khi trúng khi trật
hit or miss: ngẫu nhiên
touch and go: không chắc chắn
free and easy: thoải mái
life and dead: sinh tử, tối quan trọng
day-to-day: hằng ngày
down-to-earth: thực tế
out-of-the-way: hẻo lánh
arty-crafty: về mỹ thuật
la-di-da: hào nhoáng
criss-cross: chằng chịt
per capita: tính theo đầu người
Trên đây là những cách thành lập tính từ ghép cơ bản trong tiếng Anh. Sau khi học bài này, chúng tôi tin rằng bạn sẽ thấy tiếng Anh không hề nhàm chán như bạn từng nghĩ mà thực sự có những khía cạnh vô cùng thú vị. Hy vọng rằng bài viết này sẽ bổ trợ phần nào kiến thức về từ vựng dành cho bạn đồng thời thôi thúc bạn học tiếng Anh nhiều hơn nữa.



0 nhận xét:

Đăng nhận xét