Thứ Ba, 25 tháng 9, 2018

Bộ từ vựng tiếng Anh về thể thao cho người yêu thích vận động


Nếu là một tín đồ ưa thích vận động và tập luyện thường xuyên, bạn không nên bỏ qua hệ thống từ vựng tiếng Anh về thể thao ngay dưới đây, nào cùng nhau học nhé!

Tên các môn thể thao trong tiếng Anh

Từ vựng tiếng Anh về các môn thể thao


1. Aerobics: thể dục thẩm mỹ/ thể dục nhịp điệu

2. American football: bóng đá Mỹ

3. Archery: bắn cung

4. Athletics: điền kinh

5. Badminton: cầu lông

6. Baseball: bóng chày

7. Basketball: bóng rổ

8. Beach volleyball: bóng chuyền bãi biển

9. Bowls: trò ném bóng gỗ

10. Boxing: đấm bốc

11. Canoeing: chèo thuyền ca-nô

12. Climbing: leo núi

13. Cricket: crikê

14. Cycling: đua xe đạp

15. Darts: trò ném phi tiêu

16. Diving: lặn

17. Fishing: câu cá

18. Football: bóng đá

19. go-karting: đua xe kart (kiểu ô tô nhỏ không mui)

20. Golf: đánh gôn

21. Gymnastics: tập thể hình

22. Handball: bóng ném

23. Hiking: đi bộ đường dài

24. Hockey: khúc côn cầu

25. Horse racing: đua ngựa

26. Horse riding: cưỡi ngựa

27. Hunting: đi săn

28. Ice hockey: khúc côn cầu trên băng

29. Ice skating: trượt băng

30. Inline skating (rollerblading): trượt pa-tanh

31. Jogging: chạy bộ

32. Judo: võ judo

33. Karate: võ karate

34. Kick boxing: võ đối kháng

35. Lacrosse: bóng vợt

36. Martial arts: võ thuật

37. Motor racing: đua ô tô

38. Mountaineering: leo núi

39. Netball: bóng rổ nữ

40. Pool (snooker): bi-a

41. Rowing: chèo thuyền

42. Rugby: bóng bầu dục

43. Running: chạy đua

44. Sailing: chèo thuyền

45. Scuba diving: lặn có bình khí

46. Shooting: bắn súng

47. Skateboarding: trượt ván

48. Skiing: trượt tuyết

49. Snowboarding: trượt tuyết ván

50. Squash: bóng quần

51. Surfing: lướt sóng

52. Swimming: bơi lội

53. Table tennis: bóng bàn

54. Ten-pin bowling: bowling

55. Tennis: tennis

56. Volleyball: bóng chuyền

57. Walking: đi bộ

58. Water polo: bóng nước

59. Water skiing: lướt ván (do tàu kéo)

60. Weightlifting: cử tạ

61. Windsurfing: lướt ván buồm

62. Wrestling: môn đấu vật

63. Yoga: yoga

Một số thuật ngữ bóng đá tiếng Anh


Từ vựng tiếng Anh về bóng đá


1. Booking: thẻ phạt

2. Corner kick (corner): phạt góc

3. Crossbar (bar): vượt xà

4. Fan: cổ động viên

5. Foul: phạm luật

6. Football club: câu lạc bộ bóng đá

7. Free kick: đá phạt trực tiếp

8. Goal: khung thành

9. Goal kick: đá trả lại bóng vào sân

10. Goalkeeper: thủ môn

11. Goalpost (post): cột khung thành

12. Half-way line: vạch giữa sân

13. Half-time: giờ nghỉ hết hiệp một

14. Header: cú đánh đầu

15. Linesman: trọng tài biên

16. Net: lưới

17. Offside: việt vị

18. Pass: chuyền bóng

19. Player: cầu thủ

20. Penalty: phạt đền

21. Penalty area: vòng cấm địa

22. Penalty spot: chấm phạt đền

23. Red card: thẻ đỏ

24. Referee: trọng tài

25. Shot: đá

26. Supporter: người hâm mộ

27. Tackle: pha phá bóng (chặn, cướp bóng)

28. Throw-in: ném biên

29. Touchline: đường biên

30. Yellow card: thẻ vàng

31. World Cup: Giải vô địch bóng đá thế giới

32. To kick the ball: đá

33. To head the ball: đánh đầu

34. To pass the ball: chuyền bóng

35. To score a goal: ghi bàn

36. To send off: đuổi khỏi sân

37. To book:phạt

38. To be sent off: bị đuổi khỏi sân

39. To shoot: sút bóng

40. To take a penalty: sút phạt đền

>> Xem thêm: 5 bí kíp gây dựng sự tin tưởng ở người khác trong giao tiếp

Tên các địa điểm chơi thể thao tiếng Anh


Địa điểm chơi thể thao bằng tiếng Anh


1. Boxing ring: võ đài quyền anh

2. Cricket ground: sân crikê

3. Football pitch: sân bóng đá

4. Golf course: sân gôn

5. Gym: phòng tập

6. Ice rink: sân trượt băng

7. Racetrack: đường đua

8. Running track: đường chạy đua

9. Squash court: sân chơi bóng quần

10. Swimming pool: hồ bơi

11. Tennis court: sân tennis

12. Stand: khán đài

Tên các dụng cụ thể thao trong tiếng Anh


Dụng cụ thể thao trong tiếng Anh


1. Badminton racquet: vợt cầu lông

2. Ball: quả bóng

3. Baseball bat: gầy bóng chày

4. Cricket bat: gậy crikê

5. Boxing glove: găng tay đấm bốc

6. Fishing rod: cần câu cá

7. Football: quả bóng đá

8. Football boots: giày đá bóng

9. Golf club: gậy đánh gôn

10. Hockey stick: gậy chơi khúc côn cầu

11. Ice skates: giày trượt băng

12. Pool cue: gậy chơi bi-a

13. Rugby ball: quả bóng bầu dục

14. Running shoes: giày chạy

15. Skateboard: ván trượt

16. Skis: ván trượt tuyết

17. Squash racquet: vợt đánh quần

18. Tennis racquet: vợt tennis

Thuật ngữ trong môn cờ vua


Từ vựng tiếng Anh về cờ vua


1. Chessboard: bàn cờ

2. Piece: quân cờ

3. King: quân vua

4. Queen: quân hậu

5. Bishop: quân tượng

6. Knight: quân mã

7. Rook (castle): quân xe

8. Pawn: quân tốt

9. Move: nước cờ

10. Check: chiếu tướng

11. Checkmate: chiếu bí

12. Stalemate: hết nước đi

13. To take (to capture): bắt quân

14. To castle: nhập thành

15. To move: đi quân

16. To resign: xin thua

17. Your move!: Đến lượt bạn!

18. Good move!: Nước cờ hay!

Thuật ngữ trong điền kinh

Từ vựng tiếng Anh về điền kinh


1. 100 metres: 100 mét

2. 1500 metres: 1500 mét

3. Discus throw: ném đĩa

4. Hammer throw: ném búa

5. High jump: nhảy cao

6. Hurdles: chạy vượt rào

7. Javelin throw: ném lao

8. Long jump: nhảy xa

9. Marathon: chạy ma-ra-tông

10. Pole vault: nhảy sào

11. Shot put: đẩy tạ

12. Triple jump: nhảy tam cấp

Chúc các bạn thu nhận được nhiều từ mới cũng như biết thêm được kiến thức  từ vựng tiếng Anh về thể thao. Mọi vướng mắc và băn khoăn liên quan đến Benative bạn có thể liên hệ đến phòng chăm sóc để được tư vấn và giải đáp. Cảm ơn!


0 nhận xét:

Đăng nhận xét